Bí mật kinh doanh, tên thương mại, chỉ dẫn địa lý và thiết kế bố trí
·
Bốn đối tượng còn lại của nhánh sở hữu công nghiệp — trong đó hai loại không cần đăng ký và một loại thuộc sở hữu nhà nước.
Ngoài sáng chế, kiểu dáng và nhãn hiệu, nhánh sở hữu công nghiệp còn bốn đối tượng nữa, mỗi loại vận hành theo một logic riêng.
Bí mật kinh doanh
Thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh.
Không có thủ tục đăng ký. Quyền phát sinh khi thông tin đáp ứng đủ điều kiện, trong đó có một điều kiện mang tính hành vi: chủ sở hữu phải áp dụng các biện pháp cần thiết để thông tin không bị bộc lộ và không dễ dàng tiếp cận được.
Đây là điểm nhiều doanh nghiệp bỏ qua. Nếu bạn không có thoả thuận bảo mật, không phân quyền truy cập, không đánh dấu tài liệu là mật, thì khi xảy ra tranh chấp bạn sẽ rất khó chứng minh đó thực sự là bí mật kinh doanh chứ không phải thông tin thông thường.
Bảo hộ vô thời hạn — cho tới khi thông tin không còn là bí mật. Đổi lại, bạn không ngăn được người khác tự nghiên cứu ra điều tương tự hoặc phân tích ngược sản phẩm bán trên thị trường một cách hợp pháp.
Ba biện pháp tối thiểu nên có: thoả thuận bảo mật với nhân viên và đối tác; giới hạn truy cập theo nguyên tắc cần-mới-biết kèm nhật ký truy cập; và đánh dấu rõ ràng tài liệu thuộc diện bí mật.
Tên thương mại
Tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên đó với chủ thể khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh.
Xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp, không qua đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ.
Điểm cần nhấn mạnh: đăng ký tên doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh không phải là đăng ký nhãn hiệu. Hai hệ thống độc lập với nhau. Một doanh nghiệp có tên đăng ký hoàn toàn hợp lệ vẫn có thể bị kiện xâm phạm nhãn hiệu của người khác và buộc phải đổi thương hiệu. Đây có lẽ là hiểu lầm tốn kém nhất trong lĩnh vực này.
Chỉ dẫn địa lý
Dấu hiệu dùng để chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương, vùng lãnh thổ hay quốc gia cụ thể, nơi danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính của sản phẩm chủ yếu do điều kiện địa lý quyết định.
Hai đặc điểm riêng: chỉ dẫn địa lý thuộc sở hữu nhà nước, và được bảo hộ vô thời hạn chừng nào các điều kiện bảo hộ còn được đáp ứng. Tổ chức, cá nhân sản xuất sản phẩm tại vùng địa lý đó được quyền sử dụng, không phải quyền sở hữu.
Đây là công cụ bảo hộ giá trị thương mại của nông sản và đặc sản vùng miền — nước mắm Phú Quốc, cà phê Buôn Ma Thuột và nhiều sản phẩm khác được bảo hộ theo cơ chế này.
Thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn
Cấu trúc không gian của các phần tử mạch và mối liên kết các phần tử đó trong mạch tích hợp bán dẫn.
Thời hạn có cấu trúc đặc biệt: chấm dứt vào thời điểm sớm nhất trong ba mốc — hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn; hết 10 năm kể từ ngày thiết kế được người có quyền khai thác thương mại lần đầu tiên; hoặc hết 15 năm kể từ ngày tạo ra thiết kế bố trí.
Công cụ tính thời hạn trên trang này chỉ tính mốc thứ nhất — với đối tượng này bạn cần đối chiếu cả ba mốc.
Chống cạnh tranh không lành mạnh
Không phải một loại "quyền" theo nghĩa có văn bằng, mà là một nhóm hành vi bị cấm liên quan đến sở hữu trí tuệ: sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ tại nước là thành viên điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, đăng ký chiếm giữ tên miền trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu, tên thương mại của người khác.
Chế định này hữu dụng khi bạn không có văn bằng bảo hộ nhưng vẫn bị xâm hại — chẳng hạn khi có người đăng ký tên miền trùng với thương hiệu bạn đang dùng.
Văn bản được dẫn
- Văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ — Còn hiệu lực