Thuật ngữ sở hữu trí tuệ Việt – Anh

Từ điển đối chiếu thuật ngữ sở hữu trí tuệ tiếng Việt và tiếng Anh, kèm định nghĩa và căn cứ pháp lý.

Tiếng Việt English Định nghĩa Căn cứ pháp lý
Bí mật kinh doanh Trade secret Thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ và có khả năng sử dụng trong kinh doanh. Không đăng ký; bảo hộ vô thời hạn cho tới khi thông tin bị bộc lộ. Điều 4 khoản 23 Luật SHTT
Bản ghi âm, ghi hình Sound / audiovisual recording Bản định hình âm thanh hoặc hình ảnh của cuộc biểu diễn hay của các âm thanh, hình ảnh khác.
Bản mô tả sáng chế Patent specification Tài liệu bộc lộ đầy đủ bản chất của giải pháp kỹ thuật, đủ để người có trình độ trung bình trong lĩnh vực có thể thực hiện được.
Bảng phân loại Nice Nice Classification Hệ thống 45 nhóm (34 nhóm hàng hoá, 11 nhóm dịch vụ) dùng để phân loại khi đăng ký nhãn hiệu. Số nhóm đăng ký là yếu tố chi phối chi phí.
Chuyển nhượng quyền Assignment Chủ sở hữu chuyển giao hẳn quyền sở hữu cho người khác. Quyền nhân thân (trừ quyền công bố) không chuyển nhượng được — bạn không thể mua quyền đứng tên tác giả của người khác. Điều 45 và Điều 138 Luật SHTT
Chỉ dẫn địa lý Geographical indication Dấu hiệu chỉ sản phẩm có nguồn gốc từ một khu vực địa lý cụ thể, nơi danh tiếng hoặc chất lượng của sản phẩm do điều kiện địa lý đó quyết định. Thuộc sở hữu nhà nước. Điều 4 khoản 22 Luật SHTT
Công bố tác phẩm Publication of a work Việc phát hành bản sao tác phẩm đến công chúng với số lượng hợp lý. Ngày công bố là mốc tính thời hạn bảo hộ cho tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng và tác phẩm khuyết danh.
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian Intermediary service provider Doanh nghiệp cung cấp hạ tầng hoặc dịch vụ để lưu trữ, truyền đưa nội dung số của người khác — nền tảng mạng xã hội, dịch vụ lưu trữ, nhà cung cấp dịch vụ internet.
Giám định sở hữu trí tuệ IP expert examination Việc tổ chức có thẩm quyền đưa ra kết luận chuyên môn về yếu tố xâm phạm. Kết luận giám định là chứng cứ quan trọng trong hồ sơ yêu cầu xử lý xâm phạm.
Giải pháp hữu ích Utility solution / utility model Giải pháp kỹ thuật có tính mới và khả năng áp dụng công nghiệp nhưng chưa đạt trình độ sáng tạo để được cấp bằng sáng chế. Bảo hộ 10 năm thay vì 20 năm.
Gỡ bỏ nội dung vi phạm Notice and takedown Quy trình chủ thể quyền yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy cập tới nội dung xâm phạm, với các mốc thời gian do nghị định ấn định. Điều 113 và Điều 114 Nghị định 17/2023/NĐ-CP
Hành vi xâm phạm quyền Infringement Hành vi sử dụng đối tượng quyền đang được bảo hộ mà không được phép và không thuộc trường hợp giới hạn, ngoại lệ do luật quy định.
Kiểu dáng công nghiệp Industrial design Hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận để lắp ráp, thể hiện bằng đường nét, hình khối, màu sắc. Điều 4 khoản 13 Luật SHTT
Li-xăng (chuyển quyền sử dụng) Licence Việc cho phép người khác sử dụng đối tượng quyền trong phạm vi và thời hạn thoả thuận, trong khi chủ sở hữu vẫn giữ quyền sở hữu. Khác với chuyển nhượng. Điều 47 và Điều 141 Luật SHTT
Nguyên tắc nộp đơn đầu tiên First-to-file Khi nhiều người cùng nộp đơn cho cùng một đối tượng sở hữu công nghiệp, văn bằng chỉ cấp cho đơn hợp lệ có ngày ưu tiên hoặc ngày nộp đơn sớm nhất. Ai nghĩ ra trước không quan trọng bằng ai nộp trước. Điều 90 Luật SHTT
Ngày nộp đơn Filing date Ngày cơ quan nhận đơn hợp lệ. Đây là mốc đếm thời hạn bảo hộ sáng chế (20 năm), kiểu dáng (5 năm) và nhãn hiệu (10 năm) — không phải ngày cấp văn bằng.
Nhãn hiệu Trademark Dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Điều 4 khoản 16 Luật SHTT
Quyền liên quan đến quyền tác giả Related rights / neighbouring rights Quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm ghi hình và tổ chức phát sóng đối với cuộc biểu diễn, bản ghi và chương trình phát sóng của mình. Điều 4 khoản 3 Luật SHTT
Quyền nhân thân Moral rights Nhóm quyền gắn với cá nhân tác giả: đặt tên tác phẩm, đứng tên, công bố và bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm. Trừ quyền công bố, các quyền còn lại được bảo hộ vô thời hạn và không chuyển nhượng được. Điều 19 Luật SHTT
Quyền tài sản Economic rights Nhóm quyền khai thác kinh tế: làm tác phẩm phái sinh, biểu diễn, sao chép, phân phối, truyền đạt tới công chúng và cho thuê. Đây là nhóm quyền có thể chuyển nhượng hoặc cấp li-xăng. Điều 20 Luật SHTT
Quyền tác giả Copyright Quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu. Điều 4 khoản 2 Luật SHTT
Quyền ưu tiên Right of priority Quyền lấy ngày nộp đơn đầu tiên ở một nước thành viên Công ước Paris làm ngày ưu tiên cho đơn nộp sau ở nước khác: 12 tháng với sáng chế, 6 tháng với nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp.
Sáng chế Patent / invention Giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định. Điều 4 khoản 12 Luật SHTT
Thuộc về công chúng Public domain Tình trạng tác phẩm đã hết thời hạn bảo hộ quyền tài sản, ai cũng được sử dụng mà không phải xin phép hay trả tiền. Lưu ý: quyền nhân thân vẫn còn, nên vẫn phải ghi tên tác giả và không được xuyên tạc.
Thời hạn bảo hộ Term of protection Khoảng thời gian quyền được pháp luật bảo hộ. Với quyền tác giả, thời hạn chấm dứt vào 24 giờ ngày 31/12 của năm chấm dứt. Điều 27 và Điều 93 Luật SHTT
Tác phẩm Work Sản phẩm sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học thể hiện bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào. Điều 4 khoản 7 Luật SHTT
Tác phẩm phái sinh Derivative work Tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở tác phẩm đã có: dịch, phóng tác, cải biên, chuyển thể, biên soạn, chú giải, tuyển chọn. Làm tác phẩm phái sinh mà không xin phép là hành vi xâm phạm, dù tác phẩm mới có sáng tạo riêng. Điều 4 khoản 8 Luật SHTT
Tên thương mại Trade name Tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh. Xác lập theo việc sử dụng hợp pháp, không qua đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ — và không thay thế được nhãn hiệu. Điều 4 khoản 21 Luật SHTT
Yêu cầu bảo hộ Claims Phần của đơn sáng chế xác định chính xác phạm vi độc quyền. Số điểm yêu cầu bảo hộ độc lập quyết định trực tiếp phí thẩm định.
Đại diện sở hữu công nghiệp Industrial property agent / IP attorney Tổ chức, cá nhân được cấp chứng chỉ hành nghề để thay mặt người nộp đơn thực hiện thủ tục tại Cục Sở hữu trí tuệ. Bắt buộc với người nộp đơn nước ngoài không thường trú tại Việt Nam.
Định hình Fixation Việc thể hiện tác phẩm, cuộc biểu diễn hay âm thanh, hình ảnh dưới dạng vật chất để có thể nhận biết, sao chép hoặc truyền đạt. Quyền tác giả phát sinh tại thời điểm định hình, không phải lúc nảy ra ý tưởng.