Quyền của người biểu diễn — quyền nhân thân và quyền tài sản
·
Người biểu diễn luôn giữ quyền nhân thân, nhưng quyền tài sản thuộc về ai tuỳ thuộc vào việc ai là chủ đầu tư cho cuộc biểu diễn.
Người biểu diễn — diễn viên, ca sĩ, nhạc công, vũ công — là người trình bày tác phẩm trước công chúng. Họ không sáng tác ra tác phẩm, nên quyền của họ không phải quyền tác giả, mà là một lớp quyền liên quan đứng bên cạnh. Điều 29 Luật SHTT tách quyền của họ thành hai nhóm: quyền nhân thân và quyền tài sản.
Quyền nhân thân — không thể chuyển nhượng
Người biểu diễn luôn giữ hai quyền nhân thân, bất kể ai bỏ tiền làm chương trình:
- Được giới thiệu tên khi biểu diễn, khi phát hành bản ghi âm, ghi hình, hoặc khi phát sóng cuộc biểu diễn.
- Bảo vệ sự toàn vẹn hình tượng biểu diễn — không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của người biểu diễn.
Hệ quả thực tế: một nhà sản xuất có thể mua toàn bộ quyền tài sản của buổi biểu diễn, nhưng vẫn không được phép cắt ghép giọng hát hay hình ảnh theo cách làm tổn hại danh dự của nghệ sĩ.
Quyền tài sản — phụ thuộc vào ai là chủ đầu tư
Đây là điểm dễ nhầm nhất của chế định này. Điều 29 khoản 1 quy định:
- Nếu người biểu diễn đồng thời là chủ đầu tư — tự bỏ tiền thuê địa điểm, ê-kíp, thu âm — họ có cả quyền nhân thân lẫn quyền tài sản.
- Nếu không đồng thời là chủ đầu tư — nghệ sĩ chỉ giữ quyền nhân thân; chủ đầu tư giữ quyền tài sản.
Nói cách khác, "ai bỏ tiền" quyết định "ai được khai thác". Nghệ sĩ ký hợp đồng biểu diễn cho một nhà tổ chức sự kiện thường rơi vào nhóm thứ hai: họ được trả thù lao, còn quyền thu âm, phát hành lại thuộc về bên bỏ tiền — trừ khi hợp đồng ghi khác.
Quyền tài sản gồm độc quyền thực hiện hoặc cho phép người khác:
- Định hình cuộc biểu diễn trực tiếp lên bản ghi âm, ghi hình;
- Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp cuộc biểu diễn đã định hình;
- Phát sóng hoặc truyền đến công chúng cuộc biểu diễn chưa được định hình, trừ khi cuộc biểu diễn đó nhằm mục đích phát sóng;
- Phân phối đến công chúng bản gốc và bản sao qua bán, cho thuê hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào.
Thù lao khi người khác khai thác
Điều 29 khoản 4 buộc tổ chức, cá nhân khai thác các quyền tài sản nói trên phải trả thù lao cho người biểu diễn theo quy định của pháp luật hoặc theo thoả thuận.
Điều này quan trọng với nghệ sĩ trong trường hợp họ đã nhượng quyền tài sản: việc nhượng không tự động xoá nghĩa vụ trả thù lao của bên khai thác, trừ khi hai bên đã thoả thuận khác.
Thời hạn bảo hộ
Quyền của người biểu diễn được bảo hộ 50 năm tính từ năm tiếp theo năm cuộc biểu diễn được định hình (Điều 34). Chấm dứt vào 24 giờ ngày 31/12 của năm chấm dứt, theo quy tắc chung của toàn bộ hệ thống.
Đăng ký và chi phí
Quyền của người biểu diễn phát sinh tự động khi cuộc biểu diễn được định hình; đăng ký chỉ để có chứng cứ. Lệ phí cấp Giấy chứng nhận đăng ký cho cuộc biểu diễn định hình trên bản ghi âm là 200.000 đồng.
Sai lầm thường gặp
Nghĩ rằng nghệ sĩ luôn sở hữu bản thu của chính mình. Ca sĩ A thu âm cho hãng đĩa C thường không sở hữu bản thu đó — hãng đĩa là chủ đầu tư và là chủ sở hữu quyền tài sản. A chỉ giữ quyền nhân thân và quyền được trả thù lao theo thoả thuận.
Nghĩ rằng biểu diễn lại một bài hát là đủ "xin phép" để dùng bản thu gốc. Xin phép nhạc sĩ chỉ giải quyết lớp quyền tác giả. Muốn dùng bản thu của nghệ sĩ khác, bạn còn phải xin phép người biểu diễn và nhà sản xuất bản ghi — xem tổng quan quyền liên quan.
Văn bản được dẫn
- Văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ — Còn hiệu lực