# Nhãn hiệu — thủ tục quan trọng nhất với doanh nghiệp

Source: https://luatbanquyen.com/so-huu-cong-nghiep/nhan-hieu · Cập nhật: 2026-08-17 · Rà soát: 2026-08-17

Điều kiện bảo hộ, các loại nhãn hiệu, dấu hiệu bị từ chối, và vì sao số nhóm Nice quyết định toàn bộ chi phí của bạn.

Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Đây là loại quyền sở hữu công nghiệp phổ biến nhất và cũng là thứ mà phần lớn doanh nghiệp Việt Nam nên ưu tiên trước tiên.

## Điều kiện bảo hộ

Hai điều kiện cốt lõi:

1. **Là dấu hiệu nhìn thấy được** dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc — hoặc là **dấu hiệu âm thanh** thể hiện được dưới dạng đồ hoạ. Nhãn hiệu âm thanh được bổ sung từ lần sửa đổi năm 2022.
2. **Có khả năng phân biệt** hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu với của chủ thể khác.

## Những dấu hiệu sẽ bị từ chối

**Dấu hiệu mô tả trực tiếp.** Tên gọi mô tả chủng loại, chất lượng, số lượng, công dụng, giá trị, nguồn gốc địa lý của hàng hoá thì không có khả năng phân biệt. "Cà phê thơm ngon" cho cà phê, "Sạch" cho nước rửa chén — những dấu hiệu này thuộc về mọi người bán cùng loại hàng.

**Dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn** với nhãn hiệu của người khác đã đăng ký hoặc nộp đơn sớm hơn cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự. Đây là căn cứ từ chối phổ biến nhất, và cũng là lý do phải tra cứu trước khi nộp đơn.

**Dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu nổi tiếng**, kể cả khi đăng ký cho hàng hoá không cùng loại.

**Dấu hiệu là hình quốc kỳ, quốc huy, biểu tượng của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức quốc tế**, hoặc tên thật, biệt hiệu của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân.

**Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn** về nguồn gốc, tính năng, công dụng, chất lượng của hàng hoá, dịch vụ.

## Các loại nhãn hiệu

- **Nhãn hiệu thông thường** — của một chủ thể cho hàng hoá, dịch vụ của mình.
- **Nhãn hiệu tập thể** — của tổ chức tập thể, các thành viên được dùng theo quy chế sử dụng.
- **Nhãn hiệu chứng nhận** — chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác dùng để chứng nhận đặc tính của hàng hoá, dịch vụ.
- **Nhãn hiệu nổi tiếng** — được bảo hộ trên cơ sở sử dụng và mức độ được biết đến rộng rãi, không phụ thuộc thủ tục đăng ký.

## Nhóm Nice quyết định chi phí

Khi nộp đơn, bạn phải chọn nhóm hàng hoá, dịch vụ theo Bảng phân loại Nice — 45 nhóm, trong đó 34 nhóm hàng hoá và 11 nhóm dịch vụ. Phần lớn các khoản phí lớn nhất được tính **theo từng nhóm**:

- Phí thẩm định nội dung: 550.000 đồng mỗi nhóm (tối đa 6 sản phẩm, dịch vụ)
- Phí tra cứu phục vụ thẩm định: 180.000 đồng mỗi nhóm
- Lệ phí cấp văn bằng: 120.000 đồng cho nhóm đầu, 100.000 đồng mỗi nhóm bổ sung
- Sản phẩm, dịch vụ thứ 7 trở đi trong mỗi nhóm: thêm 120.000 đồng mỗi mục

Đây là mức gốc theo Thông tư 263/2016/TT-BTC; các khoản này đang được giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC đến hết 31/12/2026. Bạn có thể tính cụ thể bằng [công cụ ước tính chi phí](/cong-cu/chi-phi).

Việc chọn nhóm là quyết định chiến lược: chọn thiếu thì đối thủ có thể đăng ký nhóm còn trống và chặn hướng mở rộng của bạn; chọn thừa thì tốn phí và có rủi ro bị yêu cầu chấm dứt hiệu lực vì không sử dụng.

## Thời hạn và gia hạn

Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực **10 năm kể từ ngày nộp đơn**, được **gia hạn nhiều lần liên tiếp**, mỗi lần 10 năm. Không có giới hạn số lần gia hạn — về lý thuyết một nhãn hiệu có thể tồn tại vĩnh viễn.

Đổi lại là nghĩa vụ sử dụng: nhãn hiệu không được sử dụng liên tục **5 năm** có thể bị bên thứ ba yêu cầu chấm dứt hiệu lực. Đăng ký để đó không an toàn như nhiều người nghĩ.

## Cập nhật 2026

Thời hạn thẩm định nội dung đơn nhãn hiệu đã giảm từ 09 tháng xuống **05 tháng** từ 01/4/2026. Đơn đủ điều kiện có thể yêu cầu thẩm định nhanh, rút xuống khoảng **03 tháng**. Nộp hồ sơ qua ứng dụng VNeID được miễn lệ phí nộp đơn và lệ phí cấp văn bằng bảo hộ trong giai đoạn 01/4/2026 – 31/12/2026.

## Ra nước ngoài

Nhãn hiệu mang tính lãnh thổ. Nếu bán hàng qua các sàn thương mại điện tử quốc tế hoặc xuất khẩu, hãy tính tới hệ thống Madrid: một đơn quốc tế nộp qua Cục Sở hữu trí tuệ để chỉ định nhiều quốc gia thành viên, thay vì nộp riêng lẻ ở từng nước. Việt Nam là thành viên Thoả ước Madrid từ 08/3/1949 và Nghị định thư Madrid từ 11/7/2006.

## Văn bản được dẫn

- [Văn bản hợp nhất 67/VBHN-VPQH Luật Sở hữu trí tuệ](/van-ban-phap-luat/67-vbhn-vpqh) — Còn hiệu lực
- [Thông tư 263/2016/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí, lệ phí sở hữu công nghiệp](/van-ban-phap-luat/263-2016-tt-btc) — Còn hiệu lực một phần

## Nguồn dẫn

- [Điều kiện bảo hộ nhãn hiệu và hiệu lực văn bằng — Điều 72–74, Điều 93](https://thuvienphapluat.vn/van-ban/So-huu-tri-tue/Van-ban-hop-nhat-67-VBHN-VPQH-2026-Luat-So-huu-tri-tue-700846.aspx) (67/VBHN-VPQH)
- [Thông tư 263/2016/TT-BTC — biểu phí sở hữu công nghiệp](https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=188038) (263/2016/TT-BTC)

- Bài trước: [Sáng chế và giải pháp hữu ích](/so-huu-cong-nghiep/sang-che-va-giai-phap-huu-ich)
- Bài sau: [Kiểu dáng công nghiệp](/so-huu-cong-nghiep/kieu-dang-cong-nghiep)

---

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho vụ việc cụ thể.
